ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chứng nhận an toàn" (1件)
chứng nhận an toàn

日本語
名安全確認
Xe này có chứng nhận an toàn.
この車は安全確認を受けている。
類語検索結果 "chứng nhận an toàn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chứng nhận an toàn" (1件)
Xe này có chứng nhận an toàn.
この車は安全確認を受けている。
